MD6250 - Phú Thái Cat

MD6250 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • nh lỗ khoan: Lê
  • Động cơ: C27 ACERT&trade
Xem chi tiết...
C12.9 - Phú Thái Cat

C12.9 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ: 2300 rpm
  • thải: EPA Tier 3, IMO II, EU Stage IIIA
Xem chi tiết...
6015B - Phú Thái Cat

6015B - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • nh: 140 tấn
  • ng suất động cơ - SAE J1995: 606 kW (813 hp)
Xem chi tiết...
6020B - Phú Thái Cat

6020B - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • nh: 230200.0 kg
  • ng suất động cơ - SAE J1995: 778 kW (1,043 hp)
Xem chi tiết...
3512C - Phú Thái Cat

3512C - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 1700 eKW (2125 kVA)
  • Tần số: 60 hz
  • Tốc độ động cơ: 1800 vò
Xem chi tiết...
C1.5 - Phú Thái Cat

C1.5 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 13 ekW (16.5 kVA)
  • Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
  • Tốc độ: 1500 rpm (50Hz) hoặc 1800 rpm (60 Hz)
Xem chi tiết...
C2.2 - Phú Thái Cat

C2.2 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 27 ekW (27 kVA)
  • Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
  • Tốc độ: 1500 rpm (50Hz) hoặc 1800 rpm (60 Hz
Xem chi tiết...
C4.4 - Phú Thái Cat

C4.4 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 99.0 ekW (123 kVA)
  • Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
  • Tốc độ: 1500 rpm hoặc 1800 rpm
Xem chi tiết...
M315D2 - Phú Thái Cat

M315D2 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất hữu dụng: 101.0 kW
  • nh xylanh: 105.0 mm
Xem chi tiết...
M317D2 - Phú Thái Cat

M317D2 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Net Power: 101.0 kW
  • Bore: 105.0 mm
  • Stroke: 127.0 mm
  • Displacement: 4.4 l
  • Maximum Torque - 1,400 rpm: 550.0 N·
Xem chi tiết...