Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W01 AC4 | 8mm

Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W01 AC4 | 8mm

299,000 đ / piece
  • Kích Thước: 1210mm x 198mm x 8mm
  • Bảo Hành: 10 năm
  • Chất Liệu: HDF, Bề mặt phủ Oxit nhôm
Xem chi tiết...
Chậu đặt bàn đá Cotto C00027 nhập khẩu Thái Lan giá rẻ

Chậu đặt bàn đá Cotto C00027 nhập khẩu Thái Lan giá rẻ

1,890,000 đ / Bộ
  • Chất liệu: Men Sứ
  • Màu: trắng
  • Kích thước: 450 x 450 x 190 mm
Xem chi tiết...
Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W02 AC4 | 8mm

Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W02 AC4 | 8mm

299,000 đ / piece
  • Kích Thước: 1210mm x 198mm x 8mm
  • Bảo Hành: 10 năm
  • Chất Liệu: HDF, Bề mặt phủ Oxit nhôm
Xem chi tiết...
Cat 300.9D - Phú Thái Cat

Cat 300.9D - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Digging Force - Stick: 4.5 kN
  • Operating Weight - With Safety Frame: 985.0 kg
  • Operating Weight - Without Safety Frame: 935.0 kg
  • Engine Model: Yanmar 31NV70
  • Net Power: 9.6 kW
Xem chi tiết...
Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W03 AC4 | 8mm

Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W03 AC4 | 8mm

299,000 đ / piece
  • Kích Thước: 1210mm x 198mm x 8mm
  • Bảo Hành: 10 năm
  • Chất Liệu: HDF, Bề mặt phủ Oxit nhôm
Xem chi tiết...
Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W04 AC4 | 8mm

Sàn gỗ công nghiệp Thái lan Leowood W04 AC4 | 8mm

299,000 đ / piece
  • Kích Thước: 1210mm x 198mm x 8mm
  • Bảo Hành: 10 năm
  • Chất Liệu: HDF, Bề mặt phủ Oxit nhôm
Xem chi tiết...
3512C HD - Phú Thái Cat

3512C HD - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ: 1600-1800 rpm
  • thải: EPA Tier 3, IMO II
Xem chi tiết...
C12 ACERT - Phú Thái Cat

C12 ACERT - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ động cơ: 2300 rpm
  • thải: IMO II
Xem chi tiết...
C9 ACERT - Phú Thái Cat

C9 ACERT - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ động cơ: 2500 rpm
  • thải: IMO II
Xem chi tiết...
C4.4 ACERT - Phú Thái Cat

C4.4 ACERT - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 88R ekW (50 Hz), 105R ekW (60 Hz)
  • Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
  • Tốc độ: 1500 rpm hoặc 1800 rpm
Xem chi tiết...
Cat 785D - Phú Thái Cat

Cat 785D - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Gross Power - SAE J1995: 1082.0 kW
  • Rated Power: 1082.0 kW
  • Net Power - Cat: 1005.0 kW
  • Net Power - ISO 9249: 1005.0 kW
  • Net Power - 80/1269/EEC: 1005.0 kW
Xem chi tiết...
950 GC - Phú Thái Cat

950 GC - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • -đen động cơ: Cat C7.1
  • nh xi-lanh: 105.0 mm
Xem chi tiết...
962L (2017) - Phú Thái Cat

962L (2017) - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Engine Model: Cat C7.1 ACERT
  • Displacement: 7.0 l
  • Maximum Gross Power - 2,000 rpm - ISO 14396 - Metric: 195 kW (265 hp)
  • Maximum Net Power - 2,000 rpm - ISO 9249 - Metric: 185 kW (252 hp)
  • Peak Gross Torque - 1,400 rpm - ISO 14396: 1050.0 N·
Xem chi tiết...
972L (2017) - Phú Thái Cat

972L (2017) - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Engine Model: Cat C9.3 ACERT
  • Displacement: 9.3 l
  • Maximum Gross Power - 1,800 rpm - ISO 14396 - Metric: 242.0 kW
  • Maximum Net Power - 1,700 rpm - ISO 9249 - Metric: 222.0 kW
  • Maximum Net Torque - 1,100 rpm: 1632.0 N·
Xem chi tiết...
980L (2017) - Phú Thái Cat

980L (2017) - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Engine Model: Cat C13 ACERT
  • Displacement: 12.5 l
  • Maximum Power - 1,800 rpm - ISO 14396 - Metric: 303.0 kW
  • Maximum Net Power - 1,800 rpm - ISO 9249 - Metric: 278.0 kW
  • Maximum Net Torque - 1,000 rpm: 2040.0 N·
Xem chi tiết...