Cat 300.9D - Phú Thái Cat

Cat 300.9D - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Digging Force - Stick: 4.5 kN
  • Operating Weight - With Safety Frame: 985.0 kg
  • Operating Weight - Without Safety Frame: 935.0 kg
  • Engine Model: Yanmar 31NV70
  • Net Power: 9.6 kW
Xem chi tiết...
3512C HD - Phú Thái Cat

3512C HD - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ: 1600-1800 rpm
  • thải: EPA Tier 3, IMO II
Xem chi tiết...
C12 ACERT - Phú Thái Cat

C12 ACERT - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ động cơ: 2300 rpm
  • thải: IMO II
Xem chi tiết...
C9 ACERT - Phú Thái Cat

C9 ACERT - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ động cơ: 2500 rpm
  • thải: IMO II
Xem chi tiết...
C4.4 ACERT - Phú Thái Cat

C4.4 ACERT - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 88R ekW (50 Hz), 105R ekW (60 Hz)
  • Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
  • Tốc độ: 1500 rpm hoặc 1800 rpm
Xem chi tiết...
Cat 785D - Phú Thái Cat

Cat 785D - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Gross Power - SAE J1995: 1082.0 kW
  • Rated Power: 1082.0 kW
  • Net Power - Cat: 1005.0 kW
  • Net Power - ISO 9249: 1005.0 kW
  • Net Power - 80/1269/EEC: 1005.0 kW
Xem chi tiết...
950 GC - Phú Thái Cat

950 GC - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • -đen động cơ: Cat C7.1
  • nh xi-lanh: 105.0 mm
Xem chi tiết...
962L (2017) - Phú Thái Cat

962L (2017) - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Engine Model: Cat C7.1 ACERT
  • Displacement: 7.0 l
  • Maximum Gross Power - 2,000 rpm - ISO 14396 - Metric: 195 kW (265 hp)
  • Maximum Net Power - 2,000 rpm - ISO 9249 - Metric: 185 kW (252 hp)
  • Peak Gross Torque - 1,400 rpm - ISO 14396: 1050.0 N·
Xem chi tiết...
972L (2017) - Phú Thái Cat

972L (2017) - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Engine Model: Cat C9.3 ACERT
  • Displacement: 9.3 l
  • Maximum Gross Power - 1,800 rpm - ISO 14396 - Metric: 242.0 kW
  • Maximum Net Power - 1,700 rpm - ISO 9249 - Metric: 222.0 kW
  • Maximum Net Torque - 1,100 rpm: 1632.0 N·
Xem chi tiết...
980L (2017) - Phú Thái Cat

980L (2017) - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Engine Model: Cat C13 ACERT
  • Displacement: 12.5 l
  • Maximum Power - 1,800 rpm - ISO 14396 - Metric: 303.0 kW
  • Maximum Net Power - 1,800 rpm - ISO 9249 - Metric: 278.0 kW
  • Maximum Net Torque - 1,000 rpm: 2040.0 N·
Xem chi tiết...