3508C - Phú Thái Cat

3508C - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ: 1200-1600 rpm
  • thải: IMO II, EU IW
Xem chi tiết...
CS54B - Phú Thái Cat

CS54B - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • i che ROPS/FOPS: 10485.0 kg
  • Cabin: 5760.0 kg
Xem chi tiết...
MD6250 - Phú Thái Cat

MD6250 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • nh lỗ khoan: Lê
  • Động cơ: C27 ACERT&trade
Xem chi tiết...
C12.9 - Phú Thái Cat

C12.9 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • Tốc độ: 2300 rpm
  • thải: EPA Tier 3, IMO II, EU Stage IIIA
Xem chi tiết...
6015B - Phú Thái Cat

6015B - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • nh: 140 tấn
  • ng suất động cơ - SAE J1995: 606 kW (813 hp)
Xem chi tiết...
6020B - Phú Thái Cat

6020B - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • nh: 230200.0 kg
  • ng suất động cơ - SAE J1995: 778 kW (1,043 hp)
Xem chi tiết...
3512C - Phú Thái Cat

3512C - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 1700 eKW (2125 kVA)
  • Tần số: 60 hz
  • Tốc độ động cơ: 1800 vò
Xem chi tiết...
C1.5 - Phú Thái Cat

C1.5 - Phú Thái Cat

Giá bán: Liên hệ
  • ng suất tối đa: 13 ekW (16.5 kVA)
  • Tần số: 50 Hz hoặc 60 Hz
  • Tốc độ: 1500 rpm (50Hz) hoặc 1800 rpm (60 Hz)
Xem chi tiết...