May Han Tig MMA Mig Mag Inverter IGBT Cam Tay CO2 Kim Loai
May Han Tig MMA Mig Mag Inverter IGBT Cam Tay CO2 Kim Loai
Các đề xuất khác cho doanh nghiệp của bạn
Những điểm chính về sản phẩm
Thuộc tính cụ thể của ngành
Các thuộc tính khác
Mô tả sản phẩm từ nhà cung cấp
Mô tả sản phẩm
Máy Hàn Tig MMA Mig Mag Inverter IGBT Cam Tay CO2 Kim Loại là giải pháp hàn đa năng cho thợ hàn chuyên nghiệp và các xưởng gia công tại nhà. Với công nghệ inverter IGBT tiên tiến và thiết kế di động, sản phẩm đáp ứng nhu cầu hàn trên nhiều loại kim loại một cách linh hoạt và đáng tin cậy.
Được trang bị công nghệ Inverter IGBT, máy hàn này mang lại hiệu suất ổn định, tiết kiệm điện và vận hành êm ái. Bạn có thể thực hiện các phương án hàn TIG, MMA, MIG/MAG và hàn CO2 một cách linh động, phù hợp với yêu cầu công việc từ sửa chữa đến gia công quy mô nhỏ đến vừa.
Thông số nổi bật:
- Chu kỳ tải (MMA/ARC): 60%
- Hiệu suất: 80%
- Kích thước: 490 × 220 × 400 mm
- Màu sắc: Tuỳ chỉnh theo yêu cầu
- Điều kiện: Mới
- Phụ kiện đi kèm: 1.8 m kẹp hàn
- Chức năng: Inverter IGBT, thiết kế PORTABLE
Đặc điểm nổi bật và lợi ích khi sở hữu:
- Thiết kế PORTABLE dễ dàng di chuyển, phù hợp cho công trường, xưởng di động hoặc khu vực làm việc có không gian hạn chế.
- Đa chức năng cho phép người dùng thực hiện TIG, MMA, MIG/MAG và hàn CO2, mở rộng khả năng chế tác và sửa chữa trên nhiều vật liệu.
- Hiệu quả và tiết kiệm năng lượng với công nghệ inverter IGBT, giúp vận hành mượt mà và tối ưu chi phí điện năng.
- Phụ kiện đi kèm 1.8 m kẹp hàn đảm bảo kết nối chắc chắn và thuận tiện cho bạn ngay sau khi mở hộp.
- Màu sắc tuỳ chỉnh cho phép bạn đồng bộ với nhận diện thương hiệu hoặc sở thích cá nhân của bạn.
Máy hàn May Han Tig MMA Mig Mag Inverter IGBT Cam Tay CO2 Kim Loai là lựa chọn lý tưởng cho các dự án hàn đa dạng: từ sửa chữa cơ khí, chế tạo chi tiết đến gia công kim loại tại xưởng nhỏ và tại hiện trường. Đặt hàng ngay để nhận được một giải pháp hàn hiệu quả, bền bỉ và linh hoạt cho nhu cầu của bạn.
|
ITEM
|
|
MIG-250HV
|
|
|
|||
|
Power voltage
|
|
AC380V±15% 50HZ
|
|
|
|||
|
Rated input capacity(KVA)
|
|
8.3
|
|
|
|||
|
Rated input curent(A)
|
|
14
|
|
|
|||
|
Output current range(A)
|
|
50-250
|
|
|
|||
|
Duty cycle(%)
|
|
60
|
|
|
|||
|
Efficiency(%)
|
|
85
|
|
|
|||
|
Power factor
|
|
0.93
|
|
|
|||
|
Insulation class
|
|
F
|
|
|
|||
|
Protect class
|
|
IP21
|
|
|
|||
|
Dimension(mm)
|
|
600*340*525
|
|
|
|||
|
Weight(kg)
|
|
26.5
|
|||||
|
|
|
































